right-hand man
Định nghĩa
Danh từ: Cánh tay phải đắc lực – người trợ lý hoặc cộng sự đáng tin cậy nhất, thường được giao những nhiệm vụ quan trọng và có ảnh hưởng lớn trong công việc hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã là cánh tay phải đắc lực của tôi hơn mười năm qua.)
- (Giám đốc điều hành tin tưởng cánh tay phải đắc lực của mình để xử lý mọi quyết định quan trọng.)
- (Nếu không có cánh tay phải đắc lực, tôi sẽ không bao giờ hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be someone's right-hand man": là cánh tay phải đắc lực của ai đó, chỉ sự thân cận và quan trọng.
- In the company, she is the director's right-hand man. (Trong công ty, cô ấy là cánh tay phải đắc lực của giám đốc.)
- "act as a right-hand man": đóng vai trò như một trợ lý chính, hỗ trợ mọi mặt.
- He acted as the right-hand man for the general during the campaign. (Anh ấy đóng vai trò cánh tay phải đắc lực cho vị tướng trong suốt chiến dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Right-hand woman (n): cánh tay phải nữ – phiên bản dành cho phụ nữ.
- She is the right-hand woman of the prime minister. (Cô ấy là cánh tay phải đắc lực của thủ tướng.)
- Right-hand person (n): cánh tay phải – dùng chung cho cả hai giới.
- Every leader needs a reliable right-hand person. (Mọi nhà lãnh đạo đều cần một cánh tay phải đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
- Trusted assistant: trợ lý đáng tin cậy.
- Second-in-command: người thứ hai chỉ huy, phó tướng.
- Top aide: phụ tá hàng đầu.
- Go-to person: người được nhờ cậy đầu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rely on: dựa vào, trông cậy.
- The manager relies on his right-hand man for daily operations. (Người quản lý dựa vào cánh tay phải đắc lực của mình cho các hoạt động hàng ngày.)
- Count on: tin tưởng, tính đến.
- You can always count on your right-hand man in a crisis. (Bạn luôn có thể tin tưởng vào cánh tay phải đắc lực của mình trong khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
- The right hand of power: cánh tay phải của quyền lực – chỉ người có ảnh hưởng lớn sau lãnh đạo.
- He is considered the right hand of power in the organization. (Anh ấy được coi là cánh tay phải của quyền lực trong tổ chức.)
- A right-hand man in need: cánh tay phải trong lúc khó khăn – nhấn mạnh sự hỗ trợ khi cần thiết.
- A right-hand man in need is a friend indeed. (Cánh tay phải trong lúc khó khăn mới là bạn thực sự.)